TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amortisseur

danh từ giống đực (m)
/a.mɔʁ.ti.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

amortisseur nghĩa là cái giảm chấn, cái giảm xóc, cái giảm âm.

Nghĩa của amortisseur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Cái giảm chấn, cái giảm xóc.
  2. Cái giảm âm.

Dạng từ của amortisseur

Đi với mạo từ: un amortisseur · l'amortisseur

Số nhiềuamortisseurs

Họ từ của amortisseur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ damper; shock absorber

Câu hỏi thường gặp

amortisseur nghĩa là gì?

amortisseur (danh từ) nghĩa là cái giảm chấn, cái giảm xóc, cái giảm âm.

amortisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amortisseur (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔʁ.ti.sœʁ/.

amortisseur là giống đực hay giống cái?

amortisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.