amortisseur
amortisseur nghĩa là cái giảm chấn, cái giảm xóc, cái giảm âm.
Nghĩa của amortisseur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Cái giảm chấn, cái giảm xóc.
- Cái giảm âm.
Dạng từ của amortisseur
Đi với mạo từ: un amortisseur · l'amortisseur
| Số nhiều | amortisseurs |
Họ từ của amortisseur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ damper; shock absorber
Câu hỏi thường gặp
amortisseur nghĩa là gì?
amortisseur (danh từ) nghĩa là cái giảm chấn, cái giảm xóc, cái giảm âm.
amortisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amortisseur (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔʁ.ti.sœʁ/.
amortisseur là giống đực hay giống cái?
amortisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).