amortissement
amortissement nghĩa là sự làm yếu đi, sự yếu đi, sự trừ dần.
Nghĩa của amortissement
Danh từ · giống đực
- Sự làm cho nhẹ bớt, sự làm yếu đi; sự yếu đi.
- Sự trừ dần.
- Kinh tế Tài chính sự khấu hao.
- Vật lý học Sự tắt dần.
- Kiến trúc Đầu thon dần.
Dạng từ của amortissement
Đi với mạo từ: un amortissement · l'amortissement
| Số nhiều | amortissements |
Họ từ của amortissement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amortizement; cushioning, softening, or deafening of a sound or impact
Câu hỏi thường gặp
amortissement nghĩa là gì?
amortissement (danh từ) nghĩa là sự làm yếu đi, sự yếu đi, sự trừ dần.
amortissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amortissement (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔʁ.tis.mɑ̃/.
amortissement là giống đực hay giống cái?
amortissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).