TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amortissement

danh từ giống đực (m)
/a.mɔʁ.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

amortissement nghĩa là sự làm yếu đi, sự yếu đi, sự trừ dần.

Nghĩa của amortissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm cho nhẹ bớt, sự làm yếu đi; sự yếu đi.
  2. Sự trừ dần.
  3. Kinh tế Tài chính sự khấu hao.
  4. Vật lý học Sự tắt dần.
  5. Kiến trúc Đầu thon dần.

Dạng từ của amortissement

Đi với mạo từ: un amortissement · l'amortissement

Số nhiềuamortissements

Họ từ của amortissement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amortizement; cushioning, softening, or deafening of a sound or impact

Câu hỏi thường gặp

amortissement nghĩa là gì?

amortissement (danh từ) nghĩa là sự làm yếu đi, sự yếu đi, sự trừ dần.

amortissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amortissement (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔʁ.tis.mɑ̃/.

amortissement là giống đực hay giống cái?

amortissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.