TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amortissable

/a.mɔʁ.ti.sabl/ giọng máy của trình duyệt

amortissable nghĩa là có thể trả dần.

Nghĩa của amortissable

Tính từ

  1. Có thể trả dần.
    • Emprunt amortissabletiền vay có thể trả dần

Dạng từ của amortissable

Số nhiềuamortissables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ depreciable

Câu hỏi thường gặp

amortissable nghĩa là gì?

amortissable (tính từ) nghĩa là có thể trả dần.

amortissable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amortissable (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔʁ.ti.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.