amortissable
/a.mɔʁ.ti.sabl/ giọng máy của trình duyệt
amortissable nghĩa là có thể trả dần.
Nghĩa của amortissable
Tính từ
- Có thể trả dần.
- Emprunt amortissabletiền vay có thể trả dần
Dạng từ của amortissable
| Số nhiều | amortissables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ depreciable
Câu hỏi thường gặp
amortissable nghĩa là gì?
amortissable (tính từ) nghĩa là có thể trả dần.
amortissable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amortissable (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔʁ.ti.sabl/.