attache
attache nghĩa là dây, xích, cái kẹp.
Nghĩa của attache
Danh từ · giống cái
- Dây, xích.
- L'attache d'un chienxích chó
- Cái kẹp (để kép giấy).
- Giải phẫu Điểm bám (của cơ vào xương).
- Cổ tay cổ chân.
- Avoir des attaches finescó cổ tay cổ chân thanh
- Thực vật học Tua cuốn (của cây leo).
- Số nhiều Mối liên hệ, mối liên lạc.
- Conserver des attaches avec sa province natalegiữ liên hệ với tỉnh nhà
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự gắn bó.
- port d'attachecảng nơi một chiếc tàu được đăng ký
Dạng từ của attache
Đi với mạo từ: une attache · l'attache
| Số nhiều | attaches |
Câu ví dụ với attache
- Attache cette étiquette à ta valise. Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12348818
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Fastener.
Câu hỏi thường gặp
attache nghĩa là gì?
attache (danh từ) nghĩa là dây, xích, cái kẹp.
attache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attache (giọng Pháp chuẩn): /a.taʃ/.
attache là giống đực hay giống cái?
attache là danh từ giống cái (dùng với une, la).