attachant
/a.ta.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
attachant nghĩa là hấp dẫn.
Nghĩa của attachant
Tính từ
- Hấp dẫn.
- Roman attachantcuốn tiểu thuyết hấp dẫn
Dạng từ của attachant
| Số nhiều | attachants |
| Giống cái | attachante /a.ta.ʃɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | attachantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attachant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ endearing, cute
Câu hỏi thường gặp
attachant nghĩa là gì?
attachant (tính từ) nghĩa là hấp dẫn.
attachant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attachant (giọng Pháp chuẩn): /a.ta.ʃɑ̃/.