TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attachant

/a.ta.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

attachant nghĩa là hấp dẫn.

Nghĩa của attachant

Tính từ

  1. Hấp dẫn.
    • Roman attachantcuốn tiểu thuyết hấp dẫn

Dạng từ của attachant

Số nhiềuattachants
Giống cáiattachante /a.ta.ʃɑ̃t/
Giống cái số nhiềuattachantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attachant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ endearing, cute

Câu hỏi thường gặp

attachant nghĩa là gì?

attachant (tính từ) nghĩa là hấp dẫn.

attachant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attachant (giọng Pháp chuẩn): /a.ta.ʃɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.