TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détachant

/de.ta.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

détachant nghĩa là để tẩy vết.

Nghĩa của détachant

Tính từ

  1. Để tẩy vết.

Danh từ · giống đực

  1. Chất tẩy vết.

Dạng từ của détachant

Số nhiềudétachants

Câu hỏi thường gặp

détachant nghĩa là gì?

détachant (tính từ, danh từ) nghĩa là để tẩy vết.

détachant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détachant (giọng Pháp chuẩn): /de.ta.ʃɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.