TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détachage

danh từ giống đực (m)
/detaʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

détachage nghĩa là sự cởi, sự mở, sự gỡ.

Nghĩa của détachage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cởi, sự mở, sự gỡ, sự thả.
  2. Sự tẩy vết, sự làm sạch vết.
    • Le détachage du lingesự tẩy vết ở quần áo

Dạng từ của détachage

Đi với mạo từ: un détachage · le détachage

Câu hỏi thường gặp

détachage nghĩa là gì?

détachage (danh từ) nghĩa là sự cởi, sự mở, sự gỡ.

détachage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détachage (giọng Pháp chuẩn): /detaʃaʒ/.

détachage là giống đực hay giống cái?

détachage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.