détachage
danh từ giống đực (m)
/detaʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
détachage nghĩa là sự cởi, sự mở, sự gỡ.
Nghĩa của détachage
Danh từ · giống đực
- Sự cởi, sự mở, sự gỡ, sự thả.
- Sự tẩy vết, sự làm sạch vết.
- Le détachage du lingesự tẩy vết ở quần áo
Dạng từ của détachage
Đi với mạo từ: un détachage · le détachage
Câu hỏi thường gặp
détachage nghĩa là gì?
détachage (danh từ) nghĩa là sự cởi, sự mở, sự gỡ.
détachage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détachage (giọng Pháp chuẩn): /detaʃaʒ/.
détachage là giống đực hay giống cái?
détachage là danh từ giống đực (dùng với un, le).