détachable
/de.ta.ʃabl/ giọng máy của trình duyệt
détachable nghĩa là có thể gỡ ra.
Nghĩa của détachable
Tính từ
- Có thể gỡ ra, có thể xé rời ra.
Dạng từ của détachable
| Số nhiều | détachables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ detachable, removable
Câu hỏi thường gặp
détachable nghĩa là gì?
détachable (tính từ) nghĩa là có thể gỡ ra.
détachable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détachable (giọng Pháp chuẩn): /de.ta.ʃabl/.