avidement
/a.vid.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
avidement nghĩa là hau háu, ngấu nghiến.
Nghĩa của avidement
Phó từ
- Hau háu, ngấu nghiến.
- Regarder avidementnhìn hau háu
- Lire avidementđọc ngấu nghiến
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ avidly
Câu hỏi thường gặp
avidement nghĩa là gì?
avidement (phó từ) nghĩa là hau háu, ngấu nghiến.
avidement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avidement (giọng Pháp chuẩn): /a.vid.mɑ̃/.