TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avidement

/a.vid.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

avidement nghĩa là hau háu, ngấu nghiến.

Nghĩa của avidement

Phó từ

  1. Hau háu, ngấu nghiến.
    • Regarder avidementnhìn hau háu
    • Lire avidementđọc ngấu nghiến
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ avidly

Câu hỏi thường gặp

avidement nghĩa là gì?

avidement (phó từ) nghĩa là hau háu, ngấu nghiến.

avidement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avidement (giọng Pháp chuẩn): /a.vid.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.