TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aviculteur

danh từ giống đực (m)
/a.vi.kyl.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

aviculteur nghĩa là người nuôi chim, người nuôi gà vịt.

Nghĩa của aviculteur

Danh từ · giống đực

  1. Người nuôi chim.
  2. Người nuôi gà vịt.

Dạng từ của aviculteur

Đi với mạo từ: un aviculteur · l'aviculteur

Số nhiềuaviculteurs
Giống cáiavicultrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birdkeeper; bird fancier; bird breeder; chicken farmer

Câu hỏi thường gặp

aviculteur nghĩa là gì?

aviculteur (danh từ) nghĩa là người nuôi chim, người nuôi gà vịt.

aviculteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aviculteur (giọng Pháp chuẩn): /a.vi.kyl.tœʁ/.

aviculteur là giống đực hay giống cái?

aviculteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.