TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aviation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.vja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aviation nghĩa là hàng không, không quân.

Nghĩa của aviation

Danh từ · giống cái

  1. Hàng không.
    • Aviation civile/privéehàng không dân sự/tư nhân
    • Compagnie d'aviationcông ty hàng không
    • Lignes d'aviationtuyến bay, tuyến hàng không
    • Aviation sanitairehàng không y tế
    • Aviation de transporthàng không vận tải
  2. Quân sự Không quân.
    • Base d'aviationcăn cứ không quân
    • Aviation de combatkhông quân chiến đấu
    • Aviation de chassekhông quân khu trục
    • Aviation d'assaut/ d'interceptionkhông quân tiêm kích
    • Aviation d'observationkhông quân thám sát
    • Aviation de reconnaissance/de renseignementkhôngquân thám thính

Dạng từ của aviation

Đi với mạo từ: une aviation · l'aviation

Số nhiềuaviations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aviation (art or science of flying)

Câu hỏi thường gặp

aviation nghĩa là gì?

aviation (danh từ) nghĩa là hàng không, không quân.

aviation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aviation (giọng Pháp chuẩn): /a.vja.sjɔ̃/.

aviation là giống đực hay giống cái?

aviation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.