TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aviateur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.vja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

aviateur nghĩa là người lái máy bay, phi công.

Nghĩa của aviateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người lái máy bay, phi công.

Dạng từ của aviateur

Số nhiềuaviateurs
Giống cáiaviatrice /a.vjat.ʁis/
Giống cái số nhiềuaviatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aviator (male) (male pilot, airman)

Câu hỏi thường gặp

aviateur nghĩa là gì?

aviateur (danh từ) nghĩa là người lái máy bay, phi công.

aviateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aviateur (giọng Pháp chuẩn): /a.vja.tœʁ/.

aviateur là giống đực hay giống cái?

aviateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.