TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aviaire

/a.vjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

aviaire nghĩa là Xem oiseau i.

Nghĩa của aviaire

Tính từ

  1. xem oiseau — Chim.
    • L'anatomie aviairegiải phẫu chim

Dạng từ của aviaire

Số nhiềuaviaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bird; avian

Câu hỏi thường gặp

aviaire nghĩa là gì?

aviaire (tính từ) nghĩa là Xem oiseau i.

aviaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aviaire (giọng Pháp chuẩn): /a.vjɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.