aviaire
/a.vjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
aviaire nghĩa là Xem oiseau i.
Nghĩa của aviaire
Tính từ
- xem oiseau — Chim.
- L'anatomie aviairegiải phẫu chim
Dạng từ của aviaire
| Số nhiều | aviaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bird; avian
Câu hỏi thường gặp
aviaire nghĩa là gì?
aviaire (tính từ) nghĩa là Xem oiseau i.
aviaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aviaire (giọng Pháp chuẩn): /a.vjɛʁ/.