insatiable
/ɛ̃.sa.sjabl/ giọng máy của trình duyệt
insatiable nghĩa là không biết chán, không đã thèm, tham lam vô độ, không hạn độ.
Nghĩa của insatiable
Tính từ
- Không biết chán, không đã thèm.
- Faim insatiablecái đói ăn không biết chán
- Tham lam vô độ, không hạn độ.
- Curiosité insatiabletính tò mò không hạn độ
Dạng từ của insatiable
| Số nhiều | insatiables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insatiable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insatiable
Câu hỏi thường gặp
insatiable nghĩa là gì?
insatiable (tính từ) nghĩa là không biết chán, không đã thèm, tham lam vô độ, không hạn độ.
insatiable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insatiable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sa.sjabl/.