TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insatiable

/ɛ̃.sa.sjabl/ giọng máy của trình duyệt

insatiable nghĩa là không biết chán, không đã thèm, tham lam vô độ, không hạn độ.

Nghĩa của insatiable

Tính từ

  1. Không biết chán, không đã thèm.
    • Faim insatiablecái đói ăn không biết chán
  2. Tham lam vô độ, không hạn độ.
    • Curiosité insatiabletính tò mò không hạn độ

Dạng từ của insatiable

Số nhiềuinsatiables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insatiable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insatiable

Câu hỏi thường gặp

insatiable nghĩa là gì?

insatiable (tính từ) nghĩa là không biết chán, không đã thèm, tham lam vô độ, không hạn độ.

insatiable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insatiable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sa.sjabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.