affameur
danh từ giống đực (m)
/a.fa.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
affameur nghĩa là kẻ bỏ đói.
Nghĩa của affameur
Danh từ · giống đực
- Chính trị Kẻ bỏ đói (nhân dân).
Dạng từ của affameur
Đi với mạo từ: un affameur · l'affameur
| Số nhiều | affameurs |
| Giống cái | affameuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ starver; exploiter
Câu hỏi thường gặp
affameur nghĩa là gì?
affameur (danh từ) nghĩa là kẻ bỏ đói.
affameur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affameur (giọng Pháp chuẩn): /a.fa.mœʁ/.
affameur là giống đực hay giống cái?
affameur là danh từ giống đực (dùng với un, le).