recherche
recherche nghĩa là sự tìm, sự kiếm, sự mưu cầu.
Nghĩa của recherche
Danh từ · giống cái
- Sự tìm, sự kiếm.
- Recherche de laboratoiresự nghiên cứu trong phòng thí nghiệm
- Recherche minièresự thăm dò mỏ
- Recherche des stations(vô tuyến điện) sự dò tìm các đài phát
- Recherche de gisementsự thăm dò vỉa quặng
- Recherche par fouillessự khảo sát bằng cách khai quật
- Sự mưu cầu.
- La recherche des honneurssự mưu cầu danh vọng
- Luật học, pháp lý Sự truy tầm bị can.
- Sự sưu tầm sự nghiên cứu (công trình).
- Nghiên cứu.
- Recherches scientifiquesnghiên cứu khoa học
- Recherche préliminairesự nghiên cứu sơ bộ
- Sự kiểu cách, sự cầu kỳ.
- Être vêtu avec rechercheăn mặc kiểu cách
Dạng từ của recherche
Đi với mạo từ: une recherche · la recherche
| Số nhiều | recherches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recherche
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với recherche
- style sans recherche — lời văn không kiểu cách
- être à la recherche de — đi tìm, ra sức tìm kiếm
Câu ví dụ với recherche
- Elle a dit qu'elle marchait dans les bois à la recherche de fleurs sauvages. Cô ấy nói rằng cô ấy đi ở trong rừng để tìm kiếm hoa dại.Tatoeba #709427
- Les villageois sont partis à la recherche de l'enfant disparu. Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10759700
- Les méthodes employées dans son étude nous aident également dans notre recherche. Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ research; search
Câu hỏi thường gặp
recherche nghĩa là gì?
recherche (danh từ) nghĩa là sự tìm, sự kiếm, sự mưu cầu.
recherche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recherche (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʃɛʁʃ/.
recherche là giống đực hay giống cái?
recherche là danh từ giống cái (dùng với une, la).