TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recherche

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.ʃɛʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

recherche nghĩa là sự tìm, sự kiếm, sự mưu cầu.

Nghĩa của recherche

Danh từ · giống cái

  1. Sự tìm, sự kiếm.
    • Recherche de laboratoiresự nghiên cứu trong phòng thí nghiệm
    • Recherche minièresự thăm dò mỏ
    • Recherche des stations(vô tuyến điện) sự dò tìm các đài phát
    • Recherche de gisementsự thăm dò vỉa quặng
    • Recherche par fouillessự khảo sát bằng cách khai quật
  2. Sự mưu cầu.
    • La recherche des honneurssự mưu cầu danh vọng
  3. Luật học, pháp lý Sự truy tầm bị can.
  4. Sự sưu tầm sự nghiên cứu (công trình).
  5. Nghiên cứu.
    • Recherches scientifiquesnghiên cứu khoa học
    • Recherche préliminairesự nghiên cứu sơ bộ
  6. Sự kiểu cách, sự cầu kỳ.
    • Être vêtu avec rechercheăn mặc kiểu cách

Dạng từ của recherche

Đi với mạo từ: une recherche · la recherche

Số nhiềurecherches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recherche

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với recherche

  • style sans recherche — lời văn không kiểu cách
  • être à la recherche de — đi tìm, ra sức tìm kiếm

Câu ví dụ với recherche

  • Elle a dit qu'elle marchait dans les bois à la recherche de fleurs sauvages. Cô ấy nói rằng cô ấy đi ở trong rừng để tìm kiếm hoa dại.Tatoeba #709427
  • Les villageois sont partis à la recherche de l'enfant disparu. Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10759700
  • Les méthodes employées dans son étude nous aident également dans notre recherche. Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ research; search

Câu hỏi thường gặp

recherche nghĩa là gì?

recherche (danh từ) nghĩa là sự tìm, sự kiếm, sự mưu cầu.

recherche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recherche (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʃɛʁʃ/.

recherche là giống đực hay giống cái?

recherche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.