TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rechausser

/ʁə.ʃɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

rechausser nghĩa là đi giày lại cho, đóng lại móng.

Nghĩa của rechausser

Ngoại động từ

  1. Đi giày lại cho.
    • Rechausser un enfantđi giày lại cho một em bé
  2. Đóng lại móng (ngựa).
  3. Nông nghiệp vun gốc (cây).
  4. Kiến trúc Xây lại chân; gia cố chân (tường).
  5. Thay săm lốp mới (xe).

Câu hỏi thường gặp

rechausser nghĩa là gì?

rechausser (ngoại động từ) nghĩa là đi giày lại cho, đóng lại móng.

rechausser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rechausser (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʃɔ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.