TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rechaussement

danh từ giống đực (m)
/ʁəʃosmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rechaussement nghĩa là Nông nghiệp sự vun gốc.

Nghĩa của rechaussement

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự vun gốc.

Dạng từ của rechaussement

Đi với mạo từ: un rechaussement · le rechaussement

Câu hỏi thường gặp

rechaussement nghĩa là gì?

rechaussement (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự vun gốc.

rechaussement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rechaussement (giọng Pháp chuẩn): /ʁəʃosmɑ̃/.

rechaussement là giống đực hay giống cái?

rechaussement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.