TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rechasser

/ʁə.ʃa.se/ giọng máy của trình duyệt

rechasser nghĩa là lại đuổi đi, lại đi săn.

Nghĩa của rechasser

Ngoại động từ

  1. Lại đuổi đi.
    • Rechasser un importunlại đuổi kẻ quấy rầy đi

Nội động từ

  1. Lại đi săn.

Câu hỏi thường gặp

rechasser nghĩa là gì?

rechasser (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lại đuổi đi, lại đi săn.

rechasser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rechasser (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʃa.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.