TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simplifiable

giọng máy của trình duyệt

simplifiable nghĩa là giản ước được.

Nghĩa của simplifiable

Tính từ

  1. Có thể đơn giản hóa, giản ước được.
    • Fraction simplifiablephân số giản ước được

Dạng từ của simplifiable

Số nhiềusimplifiables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ simplifiable

Câu hỏi thường gặp

simplifiable nghĩa là gì?

simplifiable (tính từ) nghĩa là giản ước được.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.