simplifiable
giọng máy của trình duyệt
simplifiable nghĩa là giản ước được.
Nghĩa của simplifiable
Tính từ
- Có thể đơn giản hóa, giản ước được.
- Fraction simplifiablephân số giản ước được
Dạng từ của simplifiable
| Số nhiều | simplifiables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ simplifiable
Câu hỏi thường gặp
simplifiable nghĩa là gì?
simplifiable (tính từ) nghĩa là giản ước được.