TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simplificateur

/sɛ̃plifikatœʁ/ giọng máy của trình duyệt

simplificateur nghĩa là đơn giản hóa, giản ước.

Nghĩa của simplificateur

Tính từ

  1. Đơn giản hóa, giản ước.
    • Méthode simplificatricephương pháp đơn giản hóa

Dạng từ của simplificateur

Số nhiềusimplificateurs
Giống cáisimplificatrice
Giống cái số nhiềusimplificatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ simplifying

Câu hỏi thường gặp

simplificateur nghĩa là gì?

simplificateur (tính từ) nghĩa là đơn giản hóa, giản ước.

simplificateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simplificateur (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃plifikatœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.