simplificateur
/sɛ̃plifikatœʁ/ giọng máy của trình duyệt
simplificateur nghĩa là đơn giản hóa, giản ước.
Nghĩa của simplificateur
Tính từ
- Đơn giản hóa, giản ước.
- Méthode simplificatricephương pháp đơn giản hóa
Dạng từ của simplificateur
| Số nhiều | simplificateurs |
| Giống cái | simplificatrice |
| Giống cái số nhiều | simplificatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ simplifying
Câu hỏi thường gặp
simplificateur nghĩa là gì?
simplificateur (tính từ) nghĩa là đơn giản hóa, giản ước.
simplificateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của simplificateur (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃plifikatœʁ/.