chicane
chicane nghĩa là mánh khóe thầy kiện, sự kiện cáo, sự kiếm chuyện, sự cà khịa.
Nghĩa của chicane
Danh từ · giống cái
- Mánh khóe thầy kiện, sự kiện cáo.
- Aimer la chicanethích kiện cáo
- Sự kiếm chuyện; sự cà khịa; sự cãi cọ.
- Chercher chicanekiếm chuyện cãi cọ
- Lối đi chữ chi (qua một vật chướng ngại).
Dạng từ của chicane
Đi với mạo từ: une chicane · la chicane
| Số nhiều | chicanes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chicane
Trái nghĩa
Họ từ của chicane
Cụm từ, thành ngữ với chicane
- en chicane — so le chữ chi
- cloisons en chicane — vách so le chữ chi
- gens de chicane — (nghĩa xấu) bọn thầy cò
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Chicane (obstruction designed to reduce speed), double road bend; bickering, quibbling, especially as delay tactic
Câu hỏi thường gặp
chicane nghĩa là gì?
chicane (danh từ) nghĩa là mánh khóe thầy kiện, sự kiện cáo, sự kiếm chuyện, sự cà khịa.
chicane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chicane (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.kan/.
chicane là giống đực hay giống cái?
chicane là danh từ giống cái (dùng với une, la).