TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiader

/ʃja.de/ giọng máy của trình duyệt

chiader nghĩa là làm việc cật lực, chuẩn bị, học.

Nghĩa của chiader

Nội động từ

  1. Thông tục Làm việc cật lực.

Ngoại động từ

  1. Thông tục Chuẩn bị; học (để thi).
    • Chiader son bachọc để thi tú tài

Cụm từ, thành ngữ với chiader

  • un problème chiadé — một bài toán khó

Câu hỏi thường gặp

chiader nghĩa là gì?

chiader (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là làm việc cật lực, chuẩn bị, học.

chiader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiader (giọng Pháp chuẩn): /ʃja.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.