ennuyé
/ɑ̃.nɥi.je/ giọng máy của trình duyệt
ennuyé nghĩa là buồn phiền.
Nghĩa của ennuyé
Tính từ
- Buồn phiền.
- Air ennuyévẻ buồn phiền
Dạng từ của ennuyé
| Số nhiều | ennuyés |
| Giống cái | ennuyée |
| Giống cái số nhiều | ennuyées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ annoyed, upset, sorry, angry, disappointed, embarrassed, concerned; worried, bothered, annoyed (avoir l'air ennuyé); bored, ennuyé
Câu hỏi thường gặp
ennuyé nghĩa là gì?
ennuyé (tính từ) nghĩa là buồn phiền.
ennuyé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ennuyé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.nɥi.je/.