TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rasant

/ʁa.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rasant nghĩa là lướt qua, sượt qua, quấy rầy, chán ngấy.

Nghĩa của rasant

Tính từ

  1. Lướt qua, sượt qua, là là.
    • Vent rasantgió lướt qua
    • Fortifications rasantes(quân sự) công sự là là mặt đất
    • Tir rasantđường bắn là là
  2. Thân mật Quấy rầy, chán ngấy.
    • Personne rasantengười quấy rầy
    • Discours rasantbài diễn văn chán gấy

Dạng từ của rasant

Số nhiềurasants
Giống cáirasante /ʁa.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềurasantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shaving (lightly touching); boring (annoying)

Câu hỏi thường gặp

rasant nghĩa là gì?

rasant (tính từ) nghĩa là lướt qua, sượt qua, quấy rầy, chán ngấy.

rasant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rasant (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.