amène
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.mɛn/ giọng máy của trình duyệt
amène nghĩa là nhã nhặn.
Nghĩa của amène
Tính từ
- Văn học Nhã nhặn.
- Caractère amènetính tình nhã nhặn
- "Toujours amène et bienveillant envers les hommes de la plus humble condition" (France)luôn nhã nhặn và ân cần với những kẻ có thân phận hèn mọn hơn mình
Dạng từ của amène
| Số nhiều | amènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pleasant
Câu hỏi thường gặp
amène nghĩa là gì?
amène (tính từ) nghĩa là nhã nhặn.
amène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amène (giọng Pháp chuẩn): /a.mɛn/.