TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amène

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

amène nghĩa là nhã nhặn.

Nghĩa của amène

Tính từ

  1. Văn học Nhã nhặn.
    • Caractère amènetính tình nhã nhặn
    • "Toujours amène et bienveillant envers les hommes de la plus humble condition" (France)luôn nhã nhặn và ân cần với những kẻ có thân phận hèn mọn hơn mình

Dạng từ của amène

Số nhiềuamènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pleasant

Câu hỏi thường gặp

amène nghĩa là gì?

amène (tính từ) nghĩa là nhã nhặn.

amène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amène (giọng Pháp chuẩn): /a.mɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.