amèrement
/a.mɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
amèrement nghĩa là cay đắng, đau khổ, rất, hết sức.
Nghĩa của amèrement
Phó từ
- Cay đắng, đau khổ.
- Se plaindre amèrementcay đắng mà phàn nàn
- Rất, hết sức.
- Regretter amèrementrất tiếc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ bitterly
Câu hỏi thường gặp
amèrement nghĩa là gì?
amèrement (phó từ) nghĩa là cay đắng, đau khổ, rất, hết sức.
amèrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amèrement (giọng Pháp chuẩn): /a.mɛʁ.mɑ̃/.