TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amèrement

/a.mɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

amèrement nghĩa là cay đắng, đau khổ, rất, hết sức.

Nghĩa của amèrement

Phó từ

  1. Cay đắng, đau khổ.
    • Se plaindre amèrementcay đắng mà phàn nàn
  2. Rất, hết sức.
    • Regretter amèrementrất tiếc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ bitterly

Câu hỏi thường gặp

amèrement nghĩa là gì?

amèrement (phó từ) nghĩa là cay đắng, đau khổ, rất, hết sức.

amèrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amèrement (giọng Pháp chuẩn): /a.mɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.