TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mausolée

danh từ giống đực (m)
/mɔ.zɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

mausolée nghĩa là lăng.

Nghĩa của mausolée

Danh từ · giống đực

  1. Lăng.

Dạng từ của mausolée

Đi với mạo từ: un mausolée · le mausolée

Số nhiềumausolées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mausoleum

Câu hỏi thường gặp

mausolée nghĩa là gì?

mausolée (danh từ) nghĩa là lăng.

mausolée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mausolée (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.zɔ.le/.

mausolée là giống đực hay giống cái?

mausolée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.