mauser
danh từ giống đực (m)
/mɔ.zɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
mauser nghĩa là súng môze.
Nghĩa của mauser
Danh từ · giống đực
- Súng môze.
Dạng từ của mauser
Đi với mạo từ: un mauser · le mauser
| Số nhiều | mausers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mauser (gun)
Câu hỏi thường gặp
mauser nghĩa là gì?
mauser (danh từ) nghĩa là súng môze.
mauser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mauser (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.zɛʁ/.
mauser là giống đực hay giống cái?
mauser là danh từ giống đực (dùng với un, le).