TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mauser

danh từ giống đực (m)
/mɔ.zɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

mauser nghĩa là súng môze.

Nghĩa của mauser

Danh từ · giống đực

  1. Súng môze.

Dạng từ của mauser

Đi với mạo từ: un mauser · le mauser

Số nhiềumausers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mauser (gun)

Câu hỏi thường gặp

mauser nghĩa là gì?

mauser (danh từ) nghĩa là súng môze.

mauser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mauser (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.zɛʁ/.

mauser là giống đực hay giống cái?

mauser là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.