TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mauritanien

/mɔ.ʁi.ta.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

mauritanien nghĩa là Thuộc nước Mô-ri-ta-ni.

Nghĩa của mauritanien

Tính từ

  1. Thuộc nước Mô-ri-ta-ni.
    • Constitution mauritaniennehiến pháp nước Mô-ri-ta-ni

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nước Mô-ri-ta-ni.

Dạng từ của mauritanien

Số nhiềuMauritaniens
Giống cáiMauritanienne
Giống cái số nhiềumauritaniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Mauritanian
  • Danh từ Mauritanian

Câu hỏi thường gặp

mauritanien nghĩa là gì?

mauritanien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc nước Mô-ri-ta-ni.

mauritanien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mauritanien (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁi.ta.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.