TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mauresque

/mɔ.ʁɛsk/ giọng máy của trình duyệt

mauresque nghĩa là hồi giáo.

Nghĩa của mauresque

Tính từ

  1. Nghệ thuật; từ cũ, nghĩa cũ (thuộc) Hồi giáo.
    • Style mauresquephong cách Hồi giáo

Dạng từ của mauresque

Số nhiềumauresques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Moorish

Câu hỏi thường gặp

mauresque nghĩa là gì?

mauresque (tính từ) nghĩa là hồi giáo.

mauresque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mauresque (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.