mauresque
/mɔ.ʁɛsk/ giọng máy của trình duyệt
mauresque nghĩa là hồi giáo.
Nghĩa của mauresque
Tính từ
- Nghệ thuật; từ cũ, nghĩa cũ (thuộc) Hồi giáo.
- Style mauresquephong cách Hồi giáo
Dạng từ của mauresque
| Số nhiều | mauresques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Moorish
Câu hỏi thường gặp
mauresque nghĩa là gì?
mauresque (tính từ) nghĩa là hồi giáo.
mauresque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mauresque (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁɛsk/.