TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jouée

danh từ giống cái (f)
/ʒwe/ giọng máy của trình duyệt

jouée nghĩa là bề dày tường cửa.

Nghĩa của jouée

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Bề dày tường cửa.

Dạng từ của jouée

Đi với mạo từ: une jouée · la jouée

Câu hỏi thường gặp

jouée nghĩa là gì?

jouée (danh từ) nghĩa là bề dày tường cửa.

jouée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jouée (giọng Pháp chuẩn): /ʒwe/.

jouée là giống đực hay giống cái?

jouée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.