jovialement
/ʒɔ.vjal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
jovialement nghĩa là vui vẻ, vui.
Nghĩa của jovialement
Phó từ
- Vui vẻ, vui.
- Raconter jovialementKể chuyện vui vẻ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jovialement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ joyously
Câu hỏi thường gặp
jovialement nghĩa là gì?
jovialement (phó từ) nghĩa là vui vẻ, vui.
jovialement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jovialement (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ.vjal.mɑ̃/.