TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sombrement

/sɔ̃.bʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sombrement nghĩa là đen tối, âm u.

Nghĩa của sombrement

Phó từ

  1. Đen tối, âm u.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ darkly; somberly

Câu hỏi thường gặp

sombrement nghĩa là gì?

sombrement (phó từ) nghĩa là đen tối, âm u.

sombrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sombrement (giọng Pháp chuẩn): /sɔ̃.bʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.