TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brillantine

danh từ giống cái (f)
/bʁi.jɑ̃.tin/ giọng máy của trình duyệt

brillantine nghĩa là sáp xức tóc.

Nghĩa của brillantine

Danh từ · giống cái

  1. Sáp xức tóc.

Dạng từ của brillantine

Đi với mạo từ: une brillantine · la brillantine

Số nhiềubrillantines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brilliantine (hair pomade)

Câu hỏi thường gặp

brillantine nghĩa là gì?

brillantine (danh từ) nghĩa là sáp xức tóc.

brillantine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brillantine (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.jɑ̃.tin/.

brillantine là giống đực hay giống cái?

brillantine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.