brillance
danh từ giống cái (f)
/bʁi.jɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
brillance nghĩa là độ chói.
Nghĩa của brillance
Danh từ · giống cái
- Vật lý học, Từ cũ, nghĩa cũ Độ chói.
Dạng từ của brillance
Đi với mạo từ: une brillance · la brillance
| Số nhiều | brillances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shininess; brightness
Câu hỏi thường gặp
brillance nghĩa là gì?
brillance (danh từ) nghĩa là độ chói.
brillance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brillance (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.jɑ̃s/.
brillance là giống đực hay giống cái?
brillance là danh từ giống cái (dùng với une, la).