TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brillamment

/bʁi.ja.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

brillamment nghĩa là rực rỡ, xuất sắc.

Nghĩa của brillamment

Phó từ

  1. Rực rỡ, xuất sắc.
    • Réussir brillammentthành công rực rỡ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brillamment

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ brilliantly, superbly; shiningly

Câu hỏi thường gặp

brillamment nghĩa là gì?

brillamment (phó từ) nghĩa là rực rỡ, xuất sắc.

brillamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brillamment (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.ja.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.