TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effacé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.fa.se/ giọng máy của trình duyệt

effacé nghĩa là mờ nhạt, ẩn lánh.

Nghĩa của effacé

Tính từ

  1. Mờ nhạt.
    • Couleurs effacéesmàu mờ nhạt
  2. Ẩn lánh, không muốn ai biết tới.
    • Une vie effacéecuộc sống ẩn lánh

Dạng từ của effacé

Số nhiềueffacés
Giống cáieffacée
Giống cái số nhiềueffacées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effacé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với effacé

  • Il semble qu'il ait tout effacé. Có vẻ như anh ấy đã xoá sạch mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12530868
  • J'ai effacé mon commentaire. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3208917

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

effacé nghĩa là gì?

effacé (tính từ) nghĩa là mờ nhạt, ẩn lánh.

effacé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effacé (giọng Pháp chuẩn): /e.fa.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.