TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saillant

/sa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

saillant nghĩa là nhô ra, lồi, nổi rõ, nổi bật.

Nghĩa của saillant

Tính từ

  1. Nhô ra, lồi.
    • Corniche saillantemái đua nhô ra
    • Angle saillant(toán học) góc lồi
  2. Nổi rõ, nổi bật.
    • Traits saillantsnhững nét nổi rõ

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ nhô, chỗ lồi.
    • Saillant d'un bastionchỗ lồi của một pháo đài

Dạng từ của saillant

Số nhiềusaillants
Giống cáisaillante /sa.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềusaillantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ salient (prominent); non-reflex, measuring 180 degrees or less (angle)

Câu hỏi thường gặp

saillant nghĩa là gì?

saillant (tính từ, danh từ) nghĩa là nhô ra, lồi, nổi rõ, nổi bật.

saillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saillant (giọng Pháp chuẩn): /sa.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.