saillant
/sa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
saillant nghĩa là nhô ra, lồi, nổi rõ, nổi bật.
Nghĩa của saillant
Tính từ
- Nhô ra, lồi.
- Corniche saillantemái đua nhô ra
- Angle saillant(toán học) góc lồi
- Nổi rõ, nổi bật.
- Traits saillantsnhững nét nổi rõ
Danh từ · giống đực
- Chỗ nhô, chỗ lồi.
- Saillant d'un bastionchỗ lồi của một pháo đài
Dạng từ của saillant
| Số nhiều | saillants |
| Giống cái | saillante /sa.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | saillantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ salient (prominent); non-reflex, measuring 180 degrees or less (angle)
Câu hỏi thường gặp
saillant nghĩa là gì?
saillant (tính từ, danh từ) nghĩa là nhô ra, lồi, nổi rõ, nổi bật.
saillant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saillant (giọng Pháp chuẩn): /sa.jɑ̃/.