TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saignée

danh từ giống cái (f)
/sɛ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

saignée nghĩa là sự trích máu, máu trích ra, khoeo tay.

Nghĩa của saignée

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự trích máu; máu trích ra.
  2. Khoeo tay (nơi thường trích máu).
  3. Sự trích nhựa mủ (ở cây cao su...).
  4. Rãnh tháo nước.
  5. Nghĩa bóng Sự mất mát, món chi.
    • Subir une saignée de plusieurs miliersphải chi một món mấy nghìn đồng

Dạng từ của saignée

Đi với mạo từ: une saignée · la saignée

Số nhiềusaignées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saignée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bleeding; bloodletting; huge cut; heavy loss; trench; groove; ditch

Câu hỏi thường gặp

saignée nghĩa là gì?

saignée (danh từ) nghĩa là sự trích máu, máu trích ra, khoeo tay.

saignée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saignée (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ɲe/.

saignée là giống đực hay giống cái?

saignée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.