saigneur
danh từ giống đực (m)
/sɛ.ɲœʁ/ giọng máy của trình duyệt
saigneur nghĩa là người cắt tiết, người chọc tiết.
Nghĩa của saigneur
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người cắt tiết, người chọc tiết.
- Saigneur de porcsngười chọc tiết lợn
Dạng từ của saigneur
Đi với mạo từ: un saigneur · le saigneur
| Số nhiều | saigneurs |
| Giống cái | saigneuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bloodletter, bleeder
Câu hỏi thường gặp
saigneur nghĩa là gì?
saigneur (danh từ) nghĩa là người cắt tiết, người chọc tiết.
saigneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saigneur (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ɲœʁ/.
saigneur là giống đực hay giống cái?
saigneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).