TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saigneur

danh từ giống đực (m)
/sɛ.ɲœʁ/ giọng máy của trình duyệt

saigneur nghĩa là người cắt tiết, người chọc tiết.

Nghĩa của saigneur

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người cắt tiết, người chọc tiết.
    • Saigneur de porcsngười chọc tiết lợn

Dạng từ của saigneur

Đi với mạo từ: un saigneur · le saigneur

Số nhiềusaigneurs
Giống cáisaigneuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bloodletter, bleeder

Câu hỏi thường gặp

saigneur nghĩa là gì?

saigneur (danh từ) nghĩa là người cắt tiết, người chọc tiết.

saigneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saigneur (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ɲœʁ/.

saigneur là giống đực hay giống cái?

saigneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.