TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effarant

/e.fa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

effarant nghĩa là làm hốt hoảng.

Nghĩa của effarant

Tính từ

  1. Làm hốt hoảng.
    • Une histoire effarantecâu chuyện làm hốt hoảng

Dạng từ của effarant

Số nhiềueffarants
Giống cáieffarante /e.fa.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềueffarantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effarant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alarming, very worrying

Câu hỏi thường gặp

effarant nghĩa là gì?

effarant (tính từ) nghĩa là làm hốt hoảng.

effarant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effarant (giọng Pháp chuẩn): /e.fa.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.