TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sanguin

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.ɡɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sanguin nghĩa là có màu máu, đỏ, người nóng nảy.

Nghĩa của sanguin

Tính từ

  1. Thuộc máu (groupe sanguin — nhóm máu) (biên soạn)
  2. Có màu máu, đỏ.
    • Oranges sanguinescam đỏ lòng
    • Visage sanguinmặt đỏ

Danh từ · giống đực

  1. Người có khí chất đa huyết, người nóng nảy.

Dạng từ của sanguin

Số nhiềusanguins
Giống cáisanguine /sɑ̃.ɡin/
Giống cái số nhiềusanguines

Cụm từ, thành ngữ với sanguin

  • tempérament sanguin — khí chất đa huyết

Câu ví dụ với sanguin

  • Quel est ton groupe sanguin ? Nhóm máu của ông là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374904
  • Quel est votre groupe sanguin ? Nhóm máu của ông là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #543524

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blood; blood red; hotheaded

Câu hỏi thường gặp

sanguin nghĩa là gì?

sanguin (tính từ, danh từ) nghĩa là có màu máu, đỏ, người nóng nảy.

sanguin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanguin (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ɡɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.