sanguin
sanguin nghĩa là có màu máu, đỏ, người nóng nảy.
Nghĩa của sanguin
Tính từ
- Thuộc máu (groupe sanguin — nhóm máu) (biên soạn)
- Có màu máu, đỏ.
- Oranges sanguinescam đỏ lòng
- Visage sanguinmặt đỏ
Danh từ · giống đực
- Người có khí chất đa huyết, người nóng nảy.
Dạng từ của sanguin
| Số nhiều | sanguins |
| Giống cái | sanguine /sɑ̃.ɡin/ |
| Giống cái số nhiều | sanguines |
Cụm từ, thành ngữ với sanguin
- tempérament sanguin — khí chất đa huyết
Câu ví dụ với sanguin
- Quel est ton groupe sanguin ? Nhóm máu của ông là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374904
- Quel est votre groupe sanguin ? Nhóm máu của ông là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #543524
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ blood; blood red; hotheaded
Câu hỏi thường gặp
sanguin nghĩa là gì?
sanguin (tính từ, danh từ) nghĩa là có màu máu, đỏ, người nóng nảy.
sanguin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sanguin (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ɡɛ̃/.