TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sanguinaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.ɡi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sanguinaire nghĩa là khát máu, đẫm máu, cỏ rễ máu.

Nghĩa của sanguinaire

Tính từ

  1. Khát máu.
    • Tyran sanguinairebạo chúa khát máu
  2. Đẫm máu.
    • Lutte sanguinairecuộc chiến đấu đẫm máu
  3. Tàn bạo.
    • Loi sanguinaiređạo luật tàn bạo

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cỏ rễ máu.

Dạng từ của sanguinaire

Số nhiềusanguinaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bloodthirsty, bloodlusted
  • Danh từ bloodthirsty person

Câu hỏi thường gặp

sanguinaire nghĩa là gì?

sanguinaire (tính từ, danh từ) nghĩa là khát máu, đẫm máu, cỏ rễ máu.

sanguinaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanguinaire (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ɡi.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.