sanguine
/sɑ̃.ɡin/ giọng máy của trình duyệt
sanguine nghĩa là có màu máu, đỏ, người nóng nảy.
Nghĩa của sanguine
Tính từ
- xem sang — Máu.
- Vaisseaux sanguinsmạch máu
- Groupe sanguinnhóm máu
- Có màu máu, đỏ.
- Oranges sanguinescam đỏ lòng
- Visage sanguinmặt đỏ
Danh từ · giống đực
- Người có khí chất đa huyết, người nóng nảy.
Dạng từ của sanguine
| Số nhiều | sanguines |
Cụm từ, thành ngữ với sanguine
- tempérament sanguin — khí chất đa huyết
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a tincture, seldom used, of a blood-red colour (not to be confused with murrey, which is mûre in French)
Câu hỏi thường gặp
sanguine nghĩa là gì?
sanguine (tính từ, danh từ) nghĩa là có màu máu, đỏ, người nóng nảy.
sanguine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sanguine (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ɡin/.