TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sanguinolent

/sɑ̃.ɡi.nɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sanguinolent nghĩa là dính máu, lẫn máu, đỏ như máu.

Nghĩa của sanguinolent

Tính từ

  1. Dính máu, lẫn máu.
    • Crachats sanguinolentsđờm lẫn máu
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Đỏ như máu.
    • Des lèvres sanguinolentesmôi đỏ như máu

Dạng từ của sanguinolent

Số nhiềusanguinolents
Giống cáisanguinolente /sɑ̃.ɡi.nɔ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềusanguinolentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sanguinolent (covered or tinged with blood)

Câu hỏi thường gặp

sanguinolent nghĩa là gì?

sanguinolent (tính từ) nghĩa là dính máu, lẫn máu, đỏ như máu.

sanguinolent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanguinolent (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ɡi.nɔ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.