TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sanhédrin

danh từ giống đực (m)
/sa.ned.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sanhédrin nghĩa là tòa án.

Nghĩa của sanhédrin

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tòa án (Do Thái).

Dạng từ của sanhédrin

Đi với mạo từ: un sanhédrin · le sanhédrin

Số nhiềusanhédrins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sanhedrin

Câu hỏi thường gặp

sanhédrin nghĩa là gì?

sanhédrin (danh từ) nghĩa là tòa án.

sanhédrin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanhédrin (giọng Pháp chuẩn): /sa.ned.ʁɛ̃/.

sanhédrin là giống đực hay giống cái?

sanhédrin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.