sanicle
danh từ giống cái (f)
/sa.nikl/ giọng máy của trình duyệt
sanicle nghĩa là rau cần núi.
Nghĩa của sanicle
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Rau cần núi.
Dạng từ của sanicle
Đi với mạo từ: une sanicle · la sanicle
| Số nhiều | sanicles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sanicle
Câu hỏi thường gặp
sanicle nghĩa là gì?
sanicle (danh từ) nghĩa là rau cần núi.
sanicle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sanicle (giọng Pháp chuẩn): /sa.nikl/.
sanicle là giống đực hay giống cái?
sanicle là danh từ giống cái (dùng với une, la).