TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sanicle

danh từ giống cái (f)
/sa.nikl/ giọng máy của trình duyệt

sanicle nghĩa là rau cần núi.

Nghĩa của sanicle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Rau cần núi.

Dạng từ của sanicle

Đi với mạo từ: une sanicle · la sanicle

Số nhiềusanicles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sanicle

Câu hỏi thường gặp

sanicle nghĩa là gì?

sanicle (danh từ) nghĩa là rau cần núi.

sanicle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanicle (giọng Pháp chuẩn): /sa.nikl/.

sanicle là giống đực hay giống cái?

sanicle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.