TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sanie

danh từ giống cái (f)
/sa.ni/ giọng máy của trình duyệt

sanie nghĩa là Archaic or literary mủ máu thối.

Nghĩa của sanie

Danh từ · giống cái

  1. Archaic or literary mủ máu thối.

Dạng từ của sanie

Đi với mạo từ: une sanie · la sanie

Số nhiềusanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pus, a clot of pus

Câu hỏi thường gặp

sanie nghĩa là gì?

sanie (danh từ) nghĩa là Archaic or literary mủ máu thối.

sanie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanie (giọng Pháp chuẩn): /sa.ni/.

sanie là giống đực hay giống cái?

sanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.