sanie
danh từ giống cái (f)
/sa.ni/ giọng máy của trình duyệt
sanie nghĩa là Archaic or literary mủ máu thối.
Nghĩa của sanie
Danh từ · giống cái
- Archaic or literary mủ máu thối.
Dạng từ của sanie
Đi với mạo từ: une sanie · la sanie
| Số nhiều | sanies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pus, a clot of pus
Câu hỏi thường gặp
sanie nghĩa là gì?
sanie (danh từ) nghĩa là Archaic or literary mủ máu thối.
sanie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sanie (giọng Pháp chuẩn): /sa.ni/.
sanie là giống đực hay giống cái?
sanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).