TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sangsue

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.sy/ giọng máy của trình duyệt

sangsue nghĩa là con đỉa, kẻ hút máu mủ.

Nghĩa của sangsue

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con đỉa.
  2. Nghĩa bóng Kẻ hút máu mủ.
  3. Nông nghiệp rãnh rút nước.

Dạng từ của sangsue

Đi với mạo từ: une sangsue · la sangsue

Số nhiềusangsues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leech

Câu hỏi thường gặp

sangsue nghĩa là gì?

sangsue (danh từ) nghĩa là con đỉa, kẻ hút máu mủ.

sangsue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sangsue (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.sy/.

sangsue là giống đực hay giống cái?

sangsue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.